six

six
[ sɪks ]
Sáu (6) (từ xác định/đại từ); Số sáu (danh từ)
Đại từ & Từ xác định
1. Sáu (6)
Danh từ
1. Số sáu
2. (Đánh bài) Con sáu; mặt sáu (súc sắc)
TRỞ LẠI