shy

shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát, e thẹn, rụt rè, thiếu hụt
Tính từ
1. Nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn (trước người lạ hoặc đám đông)
2. Hay sợ hãi, dễ hoảng sợ (đối với động vật)
3. Thiếu, không đủ (số lượng, tiền bạc)
4. Ngần ngại, e dè (làm việc gì đó)
Động từ
1. Giật mình, né tránh (do hoảng sợ – thường nói về ngựa)
2. Ném, quăng (một vật gì đó)
TRỞ LẠI