She

She
/ʃi/, /ʃiː/
Nó, bà/chị/cô ấy, tàu/xe ấy, đàn bà, con cái
Đại từ
1. nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy… (chỉ người giống cái)
2. nó (chỉ tàu, xe… đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
Danh từ
1. đàn bà, con gái
2. động vật cái
3. (trong từ ghép chỉ động vật) cái (ví dụ: she-ass)
TRỞ LẠI