Script

script
/skrɪpt/
Kịch bản, mã kịch bản, đoạn mã, chữ viết
Danh từ
1. Kịch bản (phim, kịch, chương trình phát sóng).
2. Mã kịch bản, mã script (tin học: chuỗi các lệnh tự động hóa tác vụ trong lập trình máy tính).
3. Hệ chữ viết, chữ viết tay.
Động từ
1. Viết kịch bản (cho phim, chương trình).
2. Lập kịch bản, lập mã script (tin học).
TRỞ LẠI