S + prefer + V-ing + to + V-ing
S + prefer + V-ing + to + V-ing
/priˈfɜːr/
Thích làm việc (A) hơn làm việc (B)
Phân tích cấu trúc
1. V-ing (A): Hành động ưu tiên số 1 (thích hơn).
2. to: Giới từ nối (không dùng “than”).
3. V-ing (B): Hành động ít được ưu tiên hơn.
Ví dụ minh họa
• “I prefer cycling to driving to work.” (Tôi thích đi xe đạp hơn là lái xe đi làm).
• “They prefer watching movies at home to going to the cinema.” (Họ thích xem phim ở nhà hơn là đi đến rạp).