S + prefer + to V + rather than + V

S +  prefer  + to V +  rather than  + V
/es prɪˈfɜːr tuː viː ˈræðər ðæn viː/
Thích làm việc gì hơn làm việc gì
Cấu Trúc Ngữ Pháp
1. Thích làm việc gì hơn (một việc khác).
2. Diễn đạt sự ưu tiên chọn hành động này thay vì hành động kia.
3. Cách dùng: Động từ sau “rather than” để ở dạng nguyên mẫu không “to” để tương xứng với “to V” phía trước.
TRỞ LẠI