S + look forward to + V-ing
S + look forward to + V-ing
/es lʊk ˈfɔːrwərd tuː viː ɪŋ/
Mong đợi, trông chờ làm việc gì đó
Cấu Trúc Ngữ Pháp
1. Mong đợi, trông chờ (ai đó làm gì hoặc bản thân thực hiện việc gì).
2. Háo hức chờ đợi một trải nghiệm hoặc sự kiện sắp tới.
3. Lưu ý: “To” ở đây là giới từ, nên động từ theo sau bắt buộc phải ở dạng V-ing.