rush
rush
/rʌʃ/
Vội vã, xông lên, sự dồn dập, cao điểm, cây bấc
Động từ
1. Di chuyển hoặc hành động cực kỳ nhanh, vội vã.
2. Đưa đi gấp (ví dụ: đưa người bị thương đi bệnh viện).
3. Xông lên, tấn công bất ngờ (trong quân sự hoặc thể thao).
4. Làm gấp, thúc ép (ai đó) làm việc quá nhanh.
Danh từ
1. Sự vội vàng, sự gấp rút (in a rush).
2. Sự dồn dập, sự tấn công ồ ạt (gold rush – cơn sốt vàng).
3. Giờ cao điểm (rush hour).
4. Luồng, dòng (nước, không khí) chảy mạnh đột ngột.
5. Sự phấn khích đột ngột (adrenaline rush).
6. Cây bấc, cây lác (loại cây mọc ở đầm lầy dùng để đan lát).
Tính từ
1. Gấp, cần làm nhanh (a rush job – một công việc cần làm gấp).