run
run
/rʌn/
Chạy, vận hành, điều hành, chảy, kéo dài, ứng cử (Động từ); Sự chạy, chuyến đi, thời kỳ, xu hướng, nhu cầu lớn (Danh từ).
Động từ (Nội động từ & Ngoại động từ: run; ran; run)
1. Chạy/Di chuyển: Di chuyển nhanh bằng chân; chạy vội; chạy đua (Ví dụ: to run second – chạy về thứ nhì); chạy trốn; lướt đi (ngòi bút…).
2. Vận hành/Hoạt động: Máy móc hoặc hệ thống hoạt động; chỉ huy, điều khiển, quản lý, trông nom (Ví dụ: to run a hotel – quản lý khách sạn).
3. Lưu thông/Chảy: Chất lỏng di chuyển (máu, nước); nhòe (mực); thôi (màu); rỉ rò; đổ (kim loại) vào khuôn.
4. Kéo dài/Tồn tại: Tiếp tục tồn tại, tiếp diễn trong một quãng thời gian liên tục, có giá trị (Ví dụ: the contract runs for seven years).
5. Ứng cử/Đề cử: Ứng cử (cho một chức vụ); đề cử, giới thiệu (một người ra ứng cử) (Ví dụ: to run for parliament).
6. Kéo dài/Mở rộng: Chạy dài (dãy núi); lan rộng (tin tức); bỏ khắp, mọc lan ra (cây).
7. Lỗi/Hỏng: Tuột (sợi bít tất); trật (đường ray).
8. Nghĩ về/Ám ảnh: Xoay quanh (vấn đề), ám ảnh, vương vấn (Ví dụ: the tune is still running in my head).
Danh từ
1. Sự chạy/Hành trình: Hành động chạy; quãng đường đi được; chuyến đi ngắn; sự hoạt động, sự vận hành (máy móc).
2. Thời kỳ/Xu hướng: Một giai đoạn liên tục (Ví dụ: a long run of power); xu thế, chiều hướng (thị trường, dãy núi).
3. Nhu cầu: Sự đổ xô tới; nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều (hàng hóa, tiền bạc) (Ví dụ: a run on the bank – đổ xô rút tiền).
4. Tầng lớp/Loại: Tầng lớp đại đa số, loại bình thường (Ví dụ: the common run of men); loại, hạng, thứ (hàng hóa).
5. (Địa lý/Kỹ thuật) Dòng suối nhỏ, lạch; máng dẫn nước; mạch mỏ chạy dài; mặt nghiêng, mặt dốc (ngành mỏ).