remember
remember
/rɪˈmembə(r)/
Nhớ, ghi nhớ, hồi tưởng, nhắc nhở, nhớ ơn, tưởng nhớ, chuyển lời chào
Động từ (Ngoại động từ)
1. Nhớ, nhớ lại, hồi tưởng lại (một sự việc, thông tin).
2. Nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền, nhớ đưa tiền (cho ai).
3. Chuyển lời chào của người này tới người kia.
4. Ngừng cư xử tồi tệ (chỉ dùng với đại từ phản thân: remember oneself).
5. Đề cập đến ai, tưởng nhớ đến ai (nhất là trong lời cầu nguyện).
Động từ (Nội động từ)
1. Nhớ lại, có hồi ức.
2. Ghi nhớ.