quick

quick
/kwɪk/
Nhanh, mau, nhanh nhẹn, lanh lợi.
Tính từ (quicker, quickest)
1. Tốc độ: Di chuyển hoặc xảy ra nhanh chóng, mau lẹ, kịp thời.
2. Tư duy: Nhanh trí, lanh lợi, hoạt bát, sáng trí, tinh (thính) (Ví dụ: a quick ear – tai thính).
3. Phản ứng: Nhạy cảm, dễ nổi giận (*quick of temper* – nóng tánh).
4. (Nghĩa cũ) Sống (Ví dụ: quick hedge – hàng rào cây xanh).
Phó từ
1. Chuyển động: Di chuyển nhanh chóng, mau lẹ (Thường dùng trong văn nói thay cho *quickly*).
Danh từ
1. Phần thịt: Phần thịt mềm nhạy cảm dưới móng tay/móng chân, trong vết thương; tâm can, chỗ nhạy cảm nhất (của tâm hồn) (Dùng trong cụm *to cut to the quick*).
2. (The quick) (Từ cổ) Những người còn sống (Ví dụ: the quick and the dead – những người còn sống và những người đã chết).
3. (Y học) Phần ngón tay có cảm giác xúc giác; có thai và thấy thai đạp.
TRỞ LẠI