Present

Present
/ˈpreznt/ (Tính từ/Danh từ), /prɪˈzent/ (Động từ)
Hiện tại, có mặt, món quà (danh từ); hiện diện, có sẵn (tính từ); trình bày, giới thiệu, tặng, đưa ra (động từ).
Danh từ (/ˈpreznt/)
1. Hiện tại, hiện thời, hiện giờ, lúc này (at present).
2. Món quà, lễ vật, đồ tặng (a present).
3. (Ngôn ngữ học) Thời hiện tại (present tense).
4. Tư thế giơ súng ngắm/bồng súng chào (to present arms).
Tính từ (/ˈpreznt/)
1. Có mặt, hiện diện (tại một nơi); sẵn có, có sẵn.
2. Hiện tại, hiện hành, đang có, đang xảy ra (present situation).
3. (Ngôn ngữ học) Hiện tại.
4. Hiện đang xem xét, hiện đang giải quyết.
Động từ (/prɪˈzent/)
1. Đưa ra, bày ra, giơ ra, phô ra, nộp, trình (để xem xét).
2. Trình bày, giới thiệu (một ý tưởng, người); bày tỏ, biểu thị, ngỏ lời.
3. Tặng, biếu, trao tặng (một món quà).
4. Trình diễn, cho ra mắt; xuất hiện, ló ra, nảy ra (về một dịp, giải pháp).
5. Gây ra, mang lại (một vấn đề).
TRỞ LẠI