piano
piano
/piˈænoʊ/, /pɪˈænəʊ/
Đàn piano, đàn dương cầm (Danh từ).
Danh từ
1. Đàn Piano/Dương cầm: Một loại nhạc cụ có bàn phím lớn, phát ra âm thanh khi người chơi nhấn các phím, làm cho các búa nhỏ gõ vào dây đàn.
2. Tên đầy đủ: Piano là tên viết tắt của *pianoforte*.
3. (Âm nhạc – Tính từ/Phó từ) Nhẹ nhàng, êm dịu: Chỉ dẫn chơi nhạc nhẹ (thường viết tắt là *p*).
4. (Cụm từ liên quan) Grand piano (Đại dương cầm), Upright piano (Đàn piano đứng).