phrasal
phrasal
/ˈfreɪzl/
(Thuộc) Cụm từ, có tính chất cụm từ
Tính Từ
1. (Ngôn ngữ học) Liên quan đến hoặc bao gồm một cụm từ.
2. Được cấu tạo như một cụm từ (thay vì một từ đơn lẻ).
Các thuật ngữ quan trọng liên quan
* Phrasal verb: Cụm động từ (Động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ để tạo ra nghĩa mới, ví dụ: look after, take off).
* Phrasal adjective: Cụm tính từ (Một nhóm từ đóng vai trò như một tính từ, ví dụ: well-known).
* Phrasal preposition: Cụm giới từ (Ví dụ: in spite of, according to).
* Phrasal stress: Trọng âm của cụm từ (Cách nhấn mạnh âm điệu trong một nhóm từ).