patterns
patterns
/ˈpætərnz/
Mẫu, kiểu, khuôn mẫu, mô hình, hoa văn.
Danh từ (số nhiều của Pattern)
1. Khuôn mẫu/Mô hình: Cách thức, cấu trúc, hoặc ví dụ được sử dụng để sao chép hoặc hình thành cái gì đó.
2. Hoa văn/Hình thức: Sự sắp xếp lặp lại của các hình khối, màu sắc hoặc yếu tố trang trí.
3. Xu hướng/Quy luật: Cách thức hoặc hành vi thường xuyên lặp lại theo một quy luật có thể dự đoán được.
4. Mẫu vẽ/Mẫu cắt: Bản vẽ hoặc vật mẫu được dùng làm hướng dẫn (may mặc, thủ công).