not
not
/nɒt/, /nɑːt/
Không, chẳng, không phải, phủ định.
Phó từ (dạng rút gọn là -n’t)
1. Phủ định: Không, chẳng, chẳng phải; dùng để phủ định hành động, trạng thái, hoặc ý nghĩa của một từ/cụm từ; biểu thị sự ngược lại hoặc thiếu vắng.
2. Liên kết: Dùng để chỉ rõ sự việc không phải thế này mà là thế khác (Ví dụ: it was not greed but…).
3. Vị trí: Thường đứng sau trợ động từ (*do, be, have*) hoặc động từ khiếm khuyết (*can, may, will*).
Toán & Tin học
1. Logic: Phép NOT, phép phủ định, hàm NOT.
Kỹ thuật
1. Cực: Cực (Ví dụ: cực của bóng bán dẫn).