node
node
/nəʊd/
Nút, điểm nút, giao điểm, đốt cây
Danh từ
1. Nút, điểm nút (vị trí kết nối, khối chức năng trong mạng máy tính, sơ đồ hoặc quy trình tự động hóa).
2. Đốt, mắt (trên thân cây, cành cây).
3. Hạch, nốt (y học: cấu trúc mô nhỏ, tròn trong cơ thể).
4. Giao điểm (thiên văn học hoặc toán học).