Nodation🔊nodation/nəʊˈdeɪʃn/Sự thắt nút, sự tạo nút, điểm nútDanh từ1. Sự thắt lại thành nút, sự hình thành các nốt hoặc nút (trên cây cối, mô cơ thể).2. Vị trí thắt nút, điểm nút.