Mushy

mushy
/ˈmʌʃi/
Mềm nhão, xốp, ủy mị, sướt mướt
Tính từ
1. Mềm nhão, nát (thức ăn nấu quá chín hoặc hoa quả hỏng).
2. Xốp, mềm xèo (như bùn hoặc tuyết tan).
3. Ủy mị, sướt mướt, đa cảm quá mức (về tình cảm).
TRỞ LẠI