Mnemonics
Mnemonics
/nɪˈmɒnɪks/
Phép ghi nhớ, thuật nhớ
Kỹ thuật tâm lý / Học tập
1. Bất kỳ kỹ thuật học tập nào hỗ trợ việc lưu giữ hoặc phục hồi (ghi nhớ) thông tin trong trí nhớ con người.
2. Cách thức hoạt động: Chuyển đổi dữ liệu thô (khó nhớ) thành các hình ảnh, câu chuyện hoặc cụm từ quen thuộc (dễ nhớ).
3. Các loại phổ biến:
– **Acronym (Từ viết tắt):** Ví dụ PEMDAS cho thứ tự phép toán.
– **Acrostic (Câu chữ cái đầu):** Ví dụ “Mai Ăn Khoai Sắn” để nhớ các hành tinh.
– **Loci (Cung điện ký ức):** Gắn thông tin vào các vị trí trong một ngôi nhà tưởng tượng.
– **Vần điệu & Âm nhạc:** Biến kiến thức thành bài hát hoặc thơ vần.
– **Acronym (Từ viết tắt):** Ví dụ PEMDAS cho thứ tự phép toán.
– **Acrostic (Câu chữ cái đầu):** Ví dụ “Mai Ăn Khoai Sắn” để nhớ các hành tinh.
– **Loci (Cung điện ký ức):** Gắn thông tin vào các vị trí trong một ngôi nhà tưởng tượng.
– **Vần điệu & Âm nhạc:** Biến kiến thức thành bài hát hoặc thơ vần.