milk

milk
/mɪlk/
Sữa, nhựa mủ.
Danh từ
1. Sữa.
2. Nhựa mủ (cây), nước (dừa…).
Ngoại động từ
1. Vắt sữa.
2. Bòn rút (của cải).
3. Lấy (nhựa) ở cây; nặn (nọc) ở rắn.
Nội động từ
1. Cho sữa.
TRỞ LẠI