milk🔊milk/mɪlk/Sữa, nhựa mủ.Danh từ1. Sữa.2. Nhựa mủ (cây), nước (dừa…).Ngoại động từ1. Vắt sữa.2. Bòn rút (của cải).3. Lấy (nhựa) ở cây; nặn (nọc) ở rắn.Nội động từ1. Cho sữa.