method
method
/ˈmeθəd/
Phương pháp, cách thức, sự ngăn nắp
Danh Từ
1. Phương pháp, cách thức (để làm một việc gì đó theo kế hoạch).
2. Sự ngăn nắp, thứ tự, tính hệ thống (trong cách làm việc hoặc tư duy).
3. (Lập trình) Phương thức (một hàm hoặc thủ tục thuộc về một lớp/đối tượng).
4. Kỹ thuật diễn xuất (Method acting).