many

many
[ ˈmeni ]
Nhiều, lắm (tính từ/đại từ); Quần chúng (danh từ)
Tính từ
1. Nhiều, lắm
Đại từ
1. Nhiều
Danh từ
1. (The many) Phần lớn mọi người; quần chúng
TRỞ LẠI