long
long
/lɔːŋ/
Dài, lâu, mong đợi, khao khát
Tính từ
1. Có khoảng cách lớn từ đầu này đến đầu kia (về không gian)
2. Có thời gian kéo dài, không ngắn (về thời gian)
3. (Tài chính) Vị thế mua vào với kỳ vọng giá sẽ tăng (long position)
Trạng từ
1. Trong một khoảng thời gian dài (ví dụ: Have you been waiting long?)
2. Suốt cả một khoảng thời gian (ví dụ: all day long)
Động từ
1. Khao khát, mong mỏi làm điều gì đó (thường đi với “for” hoặc “to”)