Lie down🔊Lie down[ laɪ daʊn ]Nằm xuống, Nằm nghỉ; Đầu hàngCụm Động Từ (lay down, lain down)1. Nằm xuống, đặt cơ thể vào tư thế nằm (để nghỉ ngơi).2. Sẵn sàng chịu thua, đầu hàng (trong bối cảnh đối kháng).3. (Lie low/down) Ẩn mình, trốn tránh.