Lessons

lessons
/ˈlesnz/
Các bài học, các tiết học, những bài học kinh nghiệm
Danh từ (Số nhiều)
1. Các tiết học hoặc buổi học tại trường (ví dụ: music lessons, swimming lessons)
2. Những bài học trong sách giáo khoa hoặc chương trình giảng dạy
3. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tế hoặc những sai lầm trong quá khứ
4. Quá trình đào tạo hoặc rèn luyện kỹ năng cụ thể
TRỞ LẠI