Leave
leave
/liːv/
Rời đi, để lại, bỏ mặc, nghỉ phép
Động từ
1. Rời khỏi một nơi (ví dụ: leave home).
2. Để lại cái gì đó (vô tình hoặc cố ý: leave an umbrella).
3. Bỏ mặc ai/cái gì ở một trạng thái nào đó (leave the door open).
4. Chia tay, bỏ (vợ/chồng, công việc).
5. Để lại cho ai sau khi chết (di chúc).
Danh từ
1. Sự nghỉ phép (thời gian được nghỉ việc: sick leave, annual leave).
2. Sự cho phép (thường dùng trong bối cảnh trang trọng: ask for leave).
3. Lời chào từ biệt (take one’s leave).