Leave something somewhere
leave something somewhere
/liːv ˈsʌmθɪŋ ˈsʌmwer/
Để cái gì ở đâu đó, bỏ quên cái gì ở đâu đó
Cấu trúc (Structure)
1. Cố ý để lại: Đặt một vật ở một nơi và rời đi (Ví dụ: “I’ll leave the mail on your desk”).
2. Vô tình bỏ quên: Để lại một vật do không nhớ mang theo (Ví dụ: “I think I left my phone in the taxi”).
3. Gửi gắm/Ủy thác: Để lại cái gì đó cho ai đó trông coi (Ví dụ: “Can I leave my bags here for a few hours?”).