Learning
Learning
/ˈlɜːrnɪŋ/
Sự học tập, quá trình tiếp thu kiến thức
Danh từ / Danh động từ
1. Việc đạt được kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua trải nghiệm, học tập hoặc được dạy bảo.
2. Kiến thức có được từ việc đọc sách và nghiên cứu (sự uyên bác).
Các khái niệm liên quan bạn đã đề cập:
* Retrieval practice: Một phương pháp học tập chủ động dựa trên việc cố gắng nhớ lại kiến thức.
* Spaced Repetition: Kỹ thuật học tập tối ưu hóa thời gian ôn tập dựa trên “đường cong lãng quên”.
* Comprehensible Input: Giả thuyết cho rằng việc học hiệu quả nhất khi nội dung có thể hiểu được phần lớn.
* Shadowing: Kỹ thuật luyện nói giúp cải thiện phát âm và tốc độ nói.
* Mnemonics: Các kỹ thuật giúp tăng cường khả năng ghi nhớ bằng cách tạo mối liên kết.