introduction

introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
Sự giới thiệu, lời mở đầu, phần nhập môn, sự đưa vào sử dụng
Danh từ
1. Lời giới thiệu, sự giới thiệu (làm quen giữa hai người, giới thiệu một tác phẩm)
2. Lời mở đầu, lời nói đầu, phần khai đoạn (trong sách, bài văn, bài phát biểu)
3. Sự đưa vào, sự du nhập, sự áp dụng lần đầu (một hệ thống, phong tục, giống cây trồng mới)
4. Sách nhập môn, tài liệu hướng dẫn cơ bản cho người mới bắt đầu
TRỞ LẠI