interested🔊interested/ˈɪntrəstɪd/, /ˈɪntrestɪd/Quan tâm, chú ý; vụ lợiTính từ1. Quan tâm, chú ý, để ý (thường đi với “in”).2. Không vô tư, vụ lợi, cầu lợi (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh: bên liên quan, bên có lợi ích).