hug

hug
[ hʌɡ ]
Ôm; Cái ôm; Bám sát
Động từ
1. Ôm, ôm chặt (bằng cánh tay).
2. Bám sát, đi sát (bờ, đường).
3. Giữ chặt (ý kiến, niềm tin).
Danh từ
1. Cái ôm, sự ôm.
2. Sự bám sát, sự đi sát.
TRỞ LẠI