hug🔊hug[ hʌɡ ]Ôm; Cái ôm; Bám sátĐộng từ1. Ôm, ôm chặt (bằng cánh tay).2. Bám sát, đi sát (bờ, đường).3. Giữ chặt (ý kiến, niềm tin).Danh từ1. Cái ôm, sự ôm.2. Sự bám sát, sự đi sát.