high school
high school
/ˈhaɪ skuːl/
Trường trung học phổ thông, cấp 3
Danh từ
1. Cơ sở giáo dục dành cho học sinh sau cấp trung học cơ sở (secondary school/middle school).
2. Tại Mỹ và Canada, thường bao gồm các khối lớp từ lớp 9 đến lớp 12.
3. Giai đoạn học tập tập trung vào việc chuẩn bị các chứng chỉ tốt nghiệp hoặc kỳ thi tuyển sinh đại học.
4. (Thành ngữ) “High school sweetheart”: Người yêu từ thời trung học.