had better
had better
[ hæd ˈbetər ]
Nên làm gì (Lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo)
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:** Diễn tả một lời khuyên mạnh mẽ, một sự bắt buộc nhẹ, hoặc một cảnh báo rằng nếu không làm điều đó thì sẽ có hậu quả tiêu cực. (Cấu trúc này mạnh hơn *should*).
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + had better + Động từ nguyên mẫu không *to* (V)
3. **Ví dụ:** You had better go now or you’ll miss the train. (Bạn nên đi ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến tàu đấy.)