glad🔊glad/ɡlæd/Vui mừng, hạnh phúc, hân hoan, sẵn lòngTính từ1. Vui mừng, vui sướng, hạnh phúc, hân hoan2. Sẵn lòng, vui lòng giúp đỡ làm việc gì đó3. Đem lại sự vui vẻ, mang tin mừng (ví dụ: glad tidings)