Give up
give up
/ɡɪv ʌp/
Từ bỏ, đầu hàng, thôi học/làm, ngừng hy vọng
Cụm động từ (Phrasal Verb)
1. Ngừng làm một việc gì đó thường xuyên hoặc bỏ một thói quen (Ví dụ: Give up smoking – Bỏ thuốc lá).
2. Đầu hàng hoặc chấp nhận rằng bạn không thể làm được việc gì đó (Ví dụ: Don’t give up yet! – Đừng bỏ cuộc vội!).
3. Ngừng nỗ lực tìm câu trả lời cho một vấn đề hoặc trò đố (Ví dụ: I give up, tell me the answer – Tôi chịu rồi, nói đáp án cho tôi đi).
4. Dành thời gian hoặc nhường một thứ gì đó cho người khác (Ví dụ: Give up your seat to the elderly – Nhường ghế cho người cao tuổi).