gift
gift
/gɪft/
Quà tặng, tài năng, năng khiếu, món hời
Danh từ
1. Quà tặng, quà biếu
2. Tài năng hoặc khả năng tự nhiên; năng khiếu
3. Món hời (mua với giá rẻ không ngờ)
4. Cái rất dễ làm hoặc quá dễ làm (câu hỏi dễ)
5. Quà biếu; quà tặng; sự tặng; tặng phẩm (Kinh tế)
Cụm từ cố định & Thành ngữ
* A gift from the gods: Của trời cho, lộc trời cho
* In the gift of somebody: Cái mà ai có quyền cho hoặc ban
* To look a gift horse in the mouth: Chê của cho; chê của biếu (soi xét món quà được tặng)