get used to

get  used to
/ɡet juːst tuː/
Quen với, làm quen với, dần thích nghi với (một điều gì đó mới mẻ, khó khăn).
Cụm động từ
1. Quen với, làm quen với, dần thích nghi với (một tình huống, hoạt động, thói quen mới).
2. (Cấu trúc: get used to + V-ing/Danh từ) Trở nên quen thuộc với việc gì/điều gì.
TRỞ LẠI