get-up🔊get-up[ ˈɡet ʌp ]Óc sáng kiến, nghị lực (danh từ); Kiểu, mẫuDanh từ1. Óc sáng kiến, óc tháo vát2. Nghị lực; tính kiên quyết3. Kiểu (áo, in, đóng một cuốn sách…)