game
game
/ɡeɪm/
Trò chơi, trận đấu, thú săn, mưu đồ (Danh từ); dũng cảm, sẵn lòng (Tính từ); mạo hiểm (Động từ).
Danh từ
1. Trò chơi/Trận đấu: Hoạt động giải trí hoặc thi đấu theo luật lệ (Ví dụ: board game, Olympic Games); ván (bài, cờ…).
2. Thú săn: Tập hợp các con vật hoang dã được săn bắt; thịt thú săn (Ví dụ: big game – thú săn lớn).
3. Chiến thuật/Mục tiêu: Ý đồ, mưu đồ (Ví dụ: to play someone’s game – vô tình giúp ai thực hiện ý đồ của họ).
4. Tinh thần: Trò cười, chuyện nực cười, trò đùa (Ví dụ: to make game of somebody).
5. Con vật/Người bị săn: Con vật bị dồn, người bị theo đuổi.
Tính từ
1. Dũng cảm/Sẵn lòng: Có nghị lực, dũng cảm, sẵn lòng làm bất cứ cái gì (Ví dụ: to be game for anything).
2. Què/Thọt: Bị bại liệt (chân, tay); què, thọt (ít dùng).
Động từ (Nội động từ)
1. Mạo hiểm: Liều lĩnh, mạo hiểm.