following
following
/ˈfɑːloʊɪŋ/
Sau đây, tiếp theo, sau khi, nhóm người ủng hộ
Giới từ (Preposition)
1. Sau, sau khi (xảy ra sau một sự kiện: “Following the meeting, we had lunch”).
Tính từ (Adjective)
1. Tiếp theo, kế tiếp (trong một trình tự: “The following day”).
2. Sau đây (để giới thiệu một danh sách: “Answer the following questions”).
Danh từ (Noun)
1. Nhóm người ủng hộ/theo dõi (fan, người hâm mộ: “The band has a large following”).
2. “The following”: Những điều/người sắp được liệt kê dưới đây.
Chuyên ngành (Technical)
1. Kỹ thuật: Sự đi theo, sự bám sát (vết, mục tiêu).
2. Tin học: Việc theo dõi (ví dụ: theo dõi một tài khoản trên mạng xã hội).