flag

flag
/flæɡ/
Cờ, cờ hiệu, đá lát, suy yếu, đánh dấu, chặn lại.
Danh từ

1. Cờ, cờ hiệu, lá cờ (biểu tượng của quốc gia, tổ chức, hoặc tín hiệu).

[Image of the flag of Vietnam]

2. Dấu hiệu, biểu tượng (chỉ ra một điều gì đó).
3. Phiến đá lát đường (flag stone); mặt đường lát bằng đá phiến.
4. (Hàng hải) Cờ lệnh (trên tàu có hàng đô đốc).
5. Lông cánh chim (flag feather).
6. Đuôi cờ (của một loại chó săn).
7. (Thực vật học) Cây diên vĩ (cây irit).
8. (Tin học) Cờ (một biến báo hiệu trạng thái).
Ngoại động từ
1. Lát bằng đá phiến.
2. Trang hoàng bằng cờ; treo cờ; cắm cờ.
3. Ra hiệu bằng cờ; báo hiệu.
4. Đánh dấu bằng cờ; làm dấu.
5. Chặn lại, ra hiệu lệnh dừng lại (xe cộ, tàu thuyền).
Nội động từ
1. Yếu đi, giảm sút; héo đi (tinh thần, sức lực, sự nhiệt tình).
2. Lả đi, trở nên nhạt nhẽo (cuộc nói chuyện).
TRỞ LẠI