Exchange

exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
Trao đổi, đổi chác, sàn giao dịch, ngoại hối
Danh từ
1. Sự trao đổi, sự đổi chác (hàng hóa, ý kiến, thông tin)
2. Sách lược ngoại hối, tỷ giá hối đoái, ngoại tệ
3. Sàn giao dịch (chứng khoán, hàng hóa), tổng đài điện thoại
Động từ
1. Trao đổi, giao dịch, đổi tiền, đổi hàng hóa lấy thứ khác
TRỞ LẠI