every day

every  day
/ˈevri deɪ/
Mỗi ngày, hàng ngày (Phó từ chỉ tần suất).
Cụm từ Phó từ
1. Mỗi ngày, Hàng ngày: Chỉ tần suất lặp lại, thường xuyên, diễn ra vào tất cả các ngày (Ví dụ: I go to work every day – Tôi đi làm mỗi ngày).
2. Lưu ý phân biệt: Cụm từ *every day* (phó từ) khác với từ *everyday* (tính từ, nghĩa là thông thường, hàng ngày).
TRỞ LẠI