deep
deep
/diːp/
Sâu, thâm sâu, đậm, trầm, phức tạp
Tính Từ
1. Sâu (khoảng cách từ bề mặt đến đáy hoặc từ ngoài vào trong).
2. Đậm, thẫm (nói về màu sắc).
3. Trầm, thấp (nói về giọng nói hoặc âm thanh).
4. Sâu sắc, uyên bác (nói về kiến thức, suy nghĩ).
5. Mãnh liệt, sâu nặng (nói về cảm xúc: deep love, deep sleep).
6. Khó hiểu, bí ẩn, phức tạp.
Trạng Từ
1. Sâu, ở tận đáy sâu (ví dụ: dig deep).
2. Muộn, về khuya (ví dụ: deep into the night).
Danh Từ
1. Biển cả, đại dương (thường dùng: the deep).
2. Nơi sâu nhất, phần sâu nhất.
Các cụm từ liên quan
* Deep learning: Học sâu (một nhánh của trí tuệ nhân tạo AI).
* Deep breath: Hít thở sâu.
* In deep water: Gặp rắc rối lớn.
* Deep-seated: Ăn sâu, bám rễ (niềm tin, thói quen).