day

day
/deɪ/
Ngày (24 giờ), ban ngày, thời đại, thời kỳ, ngày làm việc (Danh từ).
Danh từ
1. Ngày: Khoảng thời gian 24 giờ (Ví dụ: a 5-day trip – chuyến đi 5 ngày).
2. Ban ngày: Khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời, đối lập với đêm (Ví dụ: it was broad day – trời đã sáng rõ).
3. Thời đại/Thời kỳ: Một giai đoạn cụ thể, số nhiều (Ví dụ: one’s early days – thời kỳ thơ ấu; in this day and age).
4. Ngày làm việc: Khoảng thời gian dành cho công việc (Ví dụ: a long day at the office).
5. Ngày thi đấu/Giao chiến: Sự chiến thắng, thắng lợi (Ví dụ: to lose the day – thua trận).
6. (Địa lý, Địa chất) Mặt ngoài, vỉa nằm sát mặt đất.
TRỞ LẠI