cuddling🔊cuddling/ˈkʌdlɪŋ/Hành động ôm ấp, âu yếm, cuộn mình.Danh từ1. Sự ôm ấp, hành động âu yếm, sự vuốt ve.Hiện tại phân từ/Tính từ1. Đang ôm ấp, đang âu yếm.2. Cuộn mình, thu mình.