cuddles

cuddles
[ ˈkʌdlz ]
Ôm ấp (số ít hiện tại); Những cái ôm ấp
Động từ (Hiện tại đơn số ít)
1. Ôm ấp, âu yếm (ngôi thứ ba số ít của *cuddle*).
2. Rúc vào lòng, nằm sát.
Danh từ (Số nhiều)
1. Những cái ôm ấp, những sự âu yếm (số nhiều của *cuddle*).
TRỞ LẠI