cuddle

cuddle
[ ˈkʌdl ]
Ôm ấp; Rúc vào lòng; Cái ôm ấp
Động từ
1. Ôm ấp, âu yếm (một cách nhẹ nhàng và trìu mến).
2. Rúc vào lòng, nằm sát (để tìm sự ấm áp).
3. Nằm cuộn tròn (chỉ vật).
Danh từ
1. Cái ôm ấp, sự ôm ấp, sự âu yếm.
TRỞ LẠI