Country🔊country/ˈkʌntri/Quốc gia, đất nước, miền quê, nông thônDanh từ1. Quốc gia, đất nước, xứ sở2. Miền quê, vùng nông thôn (đối lập với thành thị)3. Toàn dân, nhân dân một nước